Nghĩa tiếng Việt
- Hướng xa; hướng ra ngoài.D
Ví dụ
-
The arrow points distad toward the tail.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɪstəd/
The arrow points distad toward the tail.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép