TanroDictionary Sổ từ

distensible

/dɪˈstensəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể sưng phồng; có thể căng phồng.tính từ

Ví dụ

  1. This balloon is distensible when heated.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép