Nghĩa tiếng Việt
- Phần cất, sản phẩm cất.danh từ
Ví dụ
-
The distillate came out clear and clean.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɪstɪleɪt/
The distillate came out clear and clean.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép