TanroDictionary Sổ từ

distilling

/dɪstˈɪlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của distill.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was distilling water for the lab.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép