TanroDictionary Sổ từ

distinguishing

/dɪstˈɪŋɡwɪʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của distinguish.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is distinguishing one bird from another.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép