TanroDictionary Sổ từ

distorted

/dɪsˈtɔrtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của distortđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Heat distorted the plastic bottle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép