TanroDictionary Sổ từ

disyllabic

/ˌdaɪsɪˈlæbɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hai âm tiết.tính từ

Ví dụ

  1. “River” is a disyllabic word.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép