TanroDictionary Sổ từ

divalent

/ˌdɑɪˈveɪlənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hoá trị hai.tính từ

Ví dụ

  1. This compound contains a divalent metal ion.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép