TanroDictionary Sổ từ

dived

/ˈdaɪvd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của diveđộng từ

Ví dụ

  1. She dived into the cool water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép