TanroDictionary Sổ từ

divesting

/daɪvˈɛstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của divest.động từ

Ví dụ

  1. They are divesting old assets this year.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép