TanroDictionary Sổ từ

divided

/dɪˈvaɪdɪd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân chia.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The class was divided into three groups.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép