Nghĩa tiếng Việt
- Mức bảo chứng cổ tức.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the dividend cover today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈkəvɜː/
They discussed the dividend cover today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép