Nghĩa tiếng Việt
- Ván dận nhảy (ở bể bơi).danh từ
Ví dụ
-
He jumped from the diving-board.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdaɪvɪŋbɔːd/
He jumped from the diving-board.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép