TanroDictionary Sổ từ

diving-suit

/ˈdaɪvɪŋsuːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trang phục lặn.danh từ

Ví dụ

  1. She wore a new diving-suit for practice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép