TanroDictionary Sổ từ

divining

/dəˈvaɪnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của divine.động từ

Ví dụ

  1. She was divining the answer from the cards.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép