Nghĩa tiếng Việt
- Gi-bu-ti (một quốc gia của Đông Phi)danh từ
- Gi-bu-ti (một thủ đô của Gi-bu-ti)danh từ
Ví dụ
-
Djibouti is a small country in East Africa.
-
Djibouti is a busy capital city.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép