Nghĩa tiếng Việt
- Bờ kè bổ sung để gia cố những bờ kè đã có.danh từ
Ví dụ
-
A dobund held the riverbank after the storm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɑːbənd/
A dobund held the riverbank after the storm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép