Nghĩa tiếng Việt
- Công nhân bốc xếp ở bến tàu.danh từ
Ví dụ
-
A docker loaded boxes onto the ship.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɒkə(r)/
A docker loaded boxes onto the ship.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép