TanroDictionary Sổ từ

dockize

/ˈdɒkɑɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xây dựng (con sông) thành dãy bến tàu.động từ

Ví dụ

  1. They plan to dockize the riverfront next year.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép