Nghĩa tiếng Việt
- Khu vực lân cận với xưởng đóng tàu.danh từ
Ví dụ
-
Dockland was busy with trucks and cranes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɑːklənd/
Dockland was busy with trucks and cranes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép