TanroDictionary Sổ từ

doctorate

/ˈdɒktərət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Học vị tiến sĩ.danh từ

Ví dụ

  1. She earned a doctorate in biology.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép