TanroDictionary Sổ từ

doctored

/ˈdɒktə(r)d/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của doctorđộng từ

Ví dụ

  1. Someone doctored the message before sharing it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép