TanroDictionary Sổ từ

doctoring

/dˈɒktərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của doctor.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are doctoring the old photo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép