TanroDictionary Sổ từ

documenting

/dˈɒkjuːməntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của document.động từ

Ví dụ

  1. She is documenting each step of the process.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép