TanroDictionary Sổ từ

dodging

/dˈɒdʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dodge.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is dodging the low branches.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép