Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dodge.động từ
Tiếng Nhật
- 肩透かしかたすかし(sumo) kỹ thuật né rồi ấn vai kéo ngã đối thủ
Ví dụ
-
He is dodging the low branches.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép