Nghĩa tiếng Việt
- Tinh ranh, láu cá, lắm mưu; khéo lẩn tránh, khéo thoái thác.tính từ
Tiếng Nhật
- 怪しいあやしいđáng ngờ, khả nghi, mờ ám
- 危なっかしいあぶなっかしいnguy hiểm, bấp bênh, không đáng tin, chập chững, suýt soát
Ví dụ
-
His dodgy excuse made everyone suspicious.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép