Nghĩa tiếng Việt
- Da hoãng.danh từ
- Vải giả da hoãng.danh từ
Ví dụ
-
This coat is made of soft doeskin.
-
The bag uses a smooth doeskin fabric.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdoʊˌskɪn/
This coat is made of soft doeskin.
The bag uses a smooth doeskin fabric.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép