TanroDictionary Sổ từ

doffed

/dˈɒft/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của doffđộng từ

Ví dụ

  1. He doffed his hat politely to her.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép