TanroDictionary Sổ từ

doffing

/dˈɒfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của doff.động từ

Ví dụ

  1. She was doffing her coat at the door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép