TanroDictionary Sổ từ

dogface

/ˈdɔɡˌfeɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) lính, lính bộ binh.danh từ

Ví dụ

  1. The dogface carried supplies across the camp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép