Nghĩa tiếng Việt
- Cá nhám góc.danh từ
Ví dụ
-
The fisher caught a dogfish near the rocks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɒɡfɪʃ/
The fisher caught a dogfish near the rocks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép