TanroDictionary Sổ từ

dogfish

/ˈdɒɡfɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá nhám góc.danh từ

Ví dụ

  1. The fisher caught a dogfish near the rocks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép