Nghĩa tiếng Việt
- Chủ nghĩa giáo điều.danh từ
- Thái độ võ đoán; lối võ đoán.danh từ
Tiếng Nhật
- 独断どくだんsự tự quyết, quyết định độc đoán
- 教条主義きょうじょうしゅぎchủ nghĩa giáo điều
Ví dụ
-
Dogmatism can make honest discussion difficult.
-
Her dogmatism annoyed the whole team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép