TanroDictionary Sổ từ

dogskin

/ˈdɑːɡskɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Da chó, da giả da chó (để làm găng tay).danh từ

Ví dụ

  1. He bought dogskin gloves for the cold.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép