TanroDictionary Sổ từ

dogtrot

/ˈdɔɡˌtrɑːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bước chạy lon ton.danh từ

Ví dụ

  1. The child moved along in a dogtrot.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép