Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của dogwatchdanh từ
Ví dụ
-
The dogwatches were quiet and long.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɔːˌɡwɑːtʃɪz/
The dogwatches were quiet and long.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép