Nghĩa tiếng Việt
- Số tiền rất nhỏ; đồng xu.danh từ
- Cái nhỏ mọn, cái không đáng kể.danh từ
Ví dụ
-
He had only a doit left in his pocket.
-
Her complaint felt like a doit to everyone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép