Nghĩa tiếng Việt
- Người sống nhờ vào của bố thí.danh từ
- Người sồng nhờ vào tiền trợ cấp thất nghiệp.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép