Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dole.động từ
Ví dụ
-
They are doling out snacks to everyone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dˈəʊlɪŋ/
They are doling out snacks to everyone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép