TanroDictionary Sổ từ

doling

/dˈəʊlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dole.động từ

Ví dụ

  1. They are doling out snacks to everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép