Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với búp bê: Đồ chơi có hình con người, thường bằng nhựa hoặc vảitính từ
Ví dụ
-
The dollish face made the toy look sweet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɑːˌlɪʃ/
The dollish face made the toy look sweet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép