TanroDictionary Sổ từ

domesticable

/dəˈmɛstɪkəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể nuôi trong nhà (súc vật).tính từ

Ví dụ

  1. This small bird is domesticable and calm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép