Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dominate.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
His loud voice was dominating the small room.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dˈɒmɪnˌeɪtɪŋ/
His loud voice was dominating the small room.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép