TanroDictionary Sổ từ

dominating

/dˈɒmɪnˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dominate.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His loud voice was dominating the small room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép