TanroDictionary Sổ từ

donging

/dˈɒŋɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dong.động từ

Ví dụ

  1. He was donging softly on the door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép