Nghĩa tiếng Việt
- Tháp canh, tháp giữ thế (ở các lâu đài thời Trung cổ).danh từ
Tiếng Nhật
- 天守閣てんしゅかくtháp chính của thành
Ví dụ
-
The donjon stood high above the old castle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép