TanroDictionary Sổ từ

doodah

/ˈduːdɑː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vật trang trí nhỏ bé.danh từ

Ví dụ

  1. She added a small doodah to her hat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép