Nghĩa tiếng Việt
- Vật trang trí nhỏ bé.danh từ
Ví dụ
-
She added a small doodah to her hat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈduːdɑː/
She added a small doodah to her hat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép