TanroDictionary Sổ từ

dooming

/dˈuːmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của doom.động từ

Ví dụ

  1. Poor choices are dooming the project.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép