TanroDictionary Sổ từ

dopant

/ˈdoʊpənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất kích thích tạp (như phospho, arsenic).danh từ

Ví dụ

  1. A dopant can change how the material works.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép