TanroDictionary Sổ từ

doped

/dəʊpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dopeđộng từ

Ví dụ

  1. The coach doped the horse before the race.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép