TanroDictionary Sổ từ

dopester

/ˈdoʊpstər/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người dự đoán kết quả (của những) biến cố.danh từ

Ví dụ

  1. The dopester guessed the winner correctly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép