TanroDictionary Sổ từ

dorking

/dˈɔːkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giống gà đoockinh (ở Anh).danh từ

Ví dụ

  1. The farm raised dorking chickens.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép