Nghĩa tiếng Việt
- Giống gà đoockinh (ở Anh).danh từ
Ví dụ
-
The farm raised dorking chickens.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dˈɔːkɪŋ/
The farm raised dorking chickens.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép