Nghĩa tiếng Việt
- Lưng; mảnh lưng (côn trùng).danh từ
Ví dụ
-
The beetle's dorsum was covered with fine hairs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɔrsəm/
The beetle's dorsum was covered with fine hairs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép